|
Model
|
AHPE-KN1
|
AHPE-KN2
|
AHPE-KN3
|
AHPE-KN4
|
|
Tiết diện cáp (mm²)
|
4x6-10
|
4x16-25
|
4x35-50
|
4x70-95
|
|
Đường kính cáp (mm)
|
8 - 22
|
14 - 30
|
23 - 35
|
28 - 42
|
|
Model
|
AHPE-CB 4x120/150
|
AHPE-CB
4x185/240
|
AHPE-CB
4x300/400
|
|
Tiết diện cáp(mm²)
|
4x120/150
|
4x185/240
|
4x300/400
|
|
Đường kính cáp (mm)
|
42 - 54
|
57 - 68
|
70 - 85
|
|
Model
|
AHPE-KN1
|
AHPE-KN2
|
AHPE-KN3
|
AHPE-KN4
|
|
Tiết diện cáp (mm²)
|
1x10-70
|
1x95-185
|
1x240-300
|
1x400
|
|
Đường kính cáp (mm)
|
8-22
|
14 - 30
|
23 - 35
|
28 - 42
|
|
STT
|
Tên chỉ tiêu
Specification
|
Kết quả thử nghiệm
Test result
|
|||
|
Lục
Green
|
Đỏ
Red
|
Vàng
Yellow
|
Đen
Black
|
||
|
1
|
Thử điện áp trong không khí 4kV AC trong 1 min (Ac vontage test in air)
|
|
|
|
|
|
1.1
|
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
|
1.2
|
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
|
2
|
Điện trở cách điện trong không khí MΩ
/ Insulation resistance in air
|
> 1000
|
> 1000
|
> 1000
|
> 1000
|
|
3
|
Thử nghiệm điện áp trong nước 4kV AC trng 1 min / AC Voltage test in water
|
|
|
|
|
|
3.1
|
Giữa pha với pha / Between phase and phase
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
|
3.2
|
Giữa pha với đất / Between phase and earth
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|
Đạt
Pass
|